đổ lộn
Định nghĩa
- Động từ:
- Trộn lẫn, pha trộn: "đổ lộn" chỉ hành động trộn các chất, vật liệu hoặc thành phần khác nhau vào nhau, làm cho chúng hòa quyện hoặc kết hợp với nhau một cách không có trật tự.
- Làm rối, làm lẫn: "đổ lộn" cũng được dùng để chỉ việc làm cho các thứ trở nên lộn xộn, không còn phân biệt rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy trộn bột mì và đường lại với nhau để làm bánh.)
- (Không nên trộn lẫn các loại thuốc này, vì chúng có thể gây phản ứng nguy hiểm.)
- (Anh ta trộn quần áo bẩn với quần áo sạch, khiến mọi thứ trở nên hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đổ lộn" trong ngữ cảnh ẩn dụ: dùng để chỉ sự nhầm lẫn, trộn lẫn các khái niệm, ý tưởng hoặc thông tin.
- Trong bài thuyết trình, anh ấy đã đổ lộn các số liệu, gây hiểu lầm cho khán giả. (Trong bài thuyết trình, anh ấy đã làm lẫn các số liệu, gây hiểu lầm cho khán giả.)
"đổ lộn" trong nấu ăn: thường dùng để chỉ việc trộn các nguyên liệu khô và ướt.
- Hãy đổ lộn bột và nước từ từ để tránh vón cục. (Hãy trộn bột và nước từ từ để tránh vón cục.)
Biến thể và từ gần giống
Trộn (động từ): hành động pha trộn các thành phần lại với nhau.
- Trộn rau với dầu giấm để làm món salad. (Trộn rau với dầu giấm để làm món salad.)
Lộn (động từ): làm cho đảo ngược, xáo trộn vị trí.
- Lộn ngược cái túi để lấy đồ. (Đảo ngược cái túi để lấy đồ.)
Pha (động từ): kết hợp các chất lỏng hoặc chất rắn với nhau.
- Pha cà phê với sữa. (Kết hợp cà phê với sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Trộn lẫn: làm cho các thứ hòa vào nhau, không còn riêng biệt.
- Pha trộn: kết hợp nhiều thành phần khác nhau để tạo ra hỗn hợp.
- Xáo trộn: làm cho trật tự ban đầu bị thay đổi, lộn xộn.
Thành ngữ liên quan
- Đổ lộn như nước với cát: chỉ sự trộn lẫn không thể tách rời, khó phân biệt.
- Hai loại sơn này đổ lộn như nước với cát, không thể phân biệt được. (Hai loại sơn này trộn lẫn không thể tách rời, khó phân biệt.)